Ursokol 250mg: Thành phần, công dụng, cách dùng và những lưu ý cần biết

42.000 ₫

Danh mục:
Mô tả

Ursokol 250mg là thuốc chứa acid ursodeoxycholic (ursodeoxycholic acid) 250mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc tác động chủ yếu lên thành phần và dòng lưu thông của dịch mật, thường được sử dụng trong một số bệnh lý gan mật, đặc biệt là xơ gan mật nguyên phát và sỏi mật giàu cholesterol chưa bị vôi hóa.

Ursokol 250mg là thuốc gì?

Ursokol 250mg có hoạt chất chính là acid ursodeoxycholic với hàm lượng 250mg trong mỗi viên. Đây là một acid mật có tác dụng làm thay đổi thành phần dịch mật, từ đó làm giảm mức độ bão hòa cholesterol trong mật.

Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm) tại Việt Nam. Sản phẩm được đóng gói phổ biến dưới dạng hộp 3 vỉ, mỗi vỉ 10 viên.

  • Tên thuốc: Ursokol 250
  • Hoạt chất: Acid ursodeoxycholic 250mg
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
  • Nhà sản xuất: Savipharm
  • Xuất xứ: Việt Nam
  • Quy cách: Hộp 3 vỉ x 10 viên
  • Số đăng ký: VD-35828-22

Thành phần của Ursokol 250mg

Mỗi viên Ursokol 250mg chứa:

Hoạt chất: Acid ursodeoxycholic 250mg.

Ngoài hoạt chất chính, viên thuốc còn có các tá dược phục vụ quá trình tạo viên và bao phim như cellulose vi tinh thể, tinh bột biến tính, crospovidon, povidon K30, magnesi stearat, hypromellose, polyethylene glycol, talc và titan dioxyd.

Ursokol 250mg có tác dụng gì?

Acid ursodeoxycholic làm thay đổi thành phần acid mật và giúp giảm tình trạng quá bão hòa cholesterol trong dịch mật. Nhờ đó, thuốc có thể hỗ trợ quá trình hòa tan một số loại sỏi cholesterol chưa bị vôi hóa.

Ursokol 250mg được sử dụng trong một số trường hợp sau:

  • Điều trị xơ gan mật nguyên phát (Primary Biliary Cirrhosis).
  • Hỗ trợ hòa tan sỏi mật giàu cholesterol, đặc biệt ở những trường hợp sỏi có kích thước phù hợp và túi mật vẫn còn chức năng.
  • Điều trị các rối loạn gan mật liên quan đến xơ nang ở trẻ từ 6 tuổi đến dưới 18 tuổi, theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ.

Acid ursodeoxycholic không có hiệu quả đối với tất cả các loại sỏi mật. Những viên sỏi chứa nhiều calci hoặc sỏi có thành phần sắc tố mật thường không đáp ứng với cơ chế hòa tan của thuốc.

Cơ chế tác động

Sau khi được hấp thu, acid ursodeoxycholic được đưa về gan và bài tiết vào dịch mật. Hoạt chất có thể liên hợp với glycin hoặc taurin rồi tham gia vào chu trình gan – ruột.

Tác dụng quan trọng của thuốc là làm giảm tỷ lệ cholesterol trong dịch mật, qua đó làm giảm độ bão hòa cholesterol và tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa tan một số sỏi cholesterol.

Ở bệnh nhân mắc xơ gan mật nguyên phát, việc điều trị có thể giúp cải thiện tình trạng ứ mật và hạn chế tổn thương đường mật khi sử dụng phù hợp và đủ sớm.

Cách dùng Ursokol 250mg

Ursokol 250mg được sử dụng đường uống. Liều lượng không cố định cho mọi người mà thường được tính dựa trên cân nặng, bệnh lý đang điều trị và đáp ứng của từng bệnh nhân.

Trong điều trị xơ gan mật nguyên phát

Liều thường được điều chỉnh theo cân nặng, khoảng 12–16mg acid ursodeoxycholic/kg/ngày.

Trong khoảng 3 tháng đầu, tổng liều trong ngày có thể được chia thành nhiều lần uống. Sau khi tình trạng bệnh được cải thiện, bác sĩ có thể chuyển toàn bộ liều trong ngày sang uống một lần vào buổi tối.

Việc điều trị xơ gan mật nguyên phát có thể cần duy trì trong thời gian dài, thậm chí kéo dài vô thời hạn tùy tình trạng bệnh.

Trong điều trị sỏi mật cholesterol

Liều thường được tính khoảng 8–12mg/kg/ngày, uống một lần vào buổi tối trước khi đi ngủ.

Quá trình hòa tan sỏi cần thời gian tương đối dài, thường khoảng 6–24 tháng, tùy kích thước và thành phần của sỏi. Nếu sau khoảng 12 tháng kích thước sỏi không giảm, bác sĩ có thể cân nhắc ngừng điều trị.

Trong thời gian dùng thuốc cần kiểm tra định kỳ bằng siêu âm hoặc phương pháp chẩn đoán hình ảnh phù hợp để đánh giá đáp ứng và tình trạng vôi hóa của sỏi.

Đối với trẻ bị rối loạn gan mật liên quan đến xơ nang

Ở trẻ từ 6 đến dưới 18 tuổi, liều thông thường có thể được tính khoảng 20mg/kg/ngày, chia thành 2–3 lần. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lên đến 30mg/kg/ngày.

Liều cụ thể cần dựa trên cân nặng và tình trạng sức khỏe của trẻ; không nên tự tính và sử dụng thuốc cho trẻ nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn.

Quên một liều thuốc phải làm gì?

Nếu quên uống một liều, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo lịch thông thường.

Không nên tự uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ quên.

Nếu dùng quá liều thì sao?

Quá liều acid ursodeoxycholic có thể gây tiêu chảy. Khi xảy ra tiêu chảy nhiều, vấn đề đáng lưu ý là mất nước và rối loạn điện giải.

Không có biện pháp giải độc đặc hiệu được sử dụng thường quy. Việc xử trí chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng và bù nước, điện giải khi cần thiết.

Nếu nghi ngờ đã sử dụng lượng thuốc lớn hơn đáng kể so với liều được chỉ định, nên liên hệ với bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được đánh giá.

Những trường hợp không nên sử dụng Ursokol 250mg

Không nên tự sử dụng thuốc trong các trường hợp:

  • Dị ứng hoặc quá mẫn với acid ursodeoxycholic hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Sỏi mật bị vôi hóa.
  • Viêm túi mật hoặc viêm đường mật cấp tính.
  • Tắc nghẽn hoàn toàn đường mật.
  • Thường xuyên xuất hiện các cơn đau quặn mật.
  • Túi mật bị suy giảm khả năng co bóp.
  • Một số bệnh lý viêm gan, viêm ruột hoặc loét đường tiêu hóa cấp tính.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.
  • Phụ nữ đang cho con bú, nếu chưa được bác sĩ đánh giá lợi ích và nguy cơ.

Đối với trẻ mắc bệnh gan mật liên quan đến xơ nang, cần đánh giá riêng tình trạng đường mật và tiền sử phẫu thuật trước khi sử dụng.

Những điều cần thận trọng khi dùng thuốc

Trong quá trình điều trị, người bệnh cần được theo dõi chức năng gan theo hướng dẫn của bác sĩ.

Đối với xơ gan mật nguyên phát, trong giai đoạn đầu điều trị thường cần kiểm tra các chỉ số men gan như AST, ALT và gamma-GT định kỳ. Sau đó, tần suất xét nghiệm có thể được điều chỉnh tùy đáp ứng.

Nếu sử dụng thuốc để làm tan sỏi mật cholesterol, cần kiểm tra định kỳ bằng siêu âm hoặc phương pháp chẩn đoán hình ảnh thích hợp nhằm xác định sỏi có giảm kích thước hay bị vôi hóa hay không.

Một số người có thể xuất hiện tình trạng ngứa tăng lên hoặc triệu chứng bệnh nặng hơn trong thời gian đầu điều trị. Nếu tiêu chảy kéo dài, cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh điều trị.

Những bệnh nhân có xơ gan tiến triển, cổ trướng, bệnh não gan, giãn tĩnh mạch thực quản chảy máu hoặc đang có chỉ định ghép gan cần được quản lý chuyên khoa.

Ursokol 250mg có dùng được khi mang thai và cho con bú không?

Không nên tự ý sử dụng Ursokol 250mg trong thai kỳ hoặc khi nghi ngờ có thai.

Đối với phụ nữ có khả năng mang thai, bác sĩ có thể yêu cầu sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong quá trình điều trị. Khi thuốc được dùng nhằm làm tan sỏi mật, biện pháp tránh thai không chứa hormone có thể được cân nhắc theo hướng dẫn chuyên môn.

Hiện chưa xác định đầy đủ việc acid ursodeoxycholic có bài tiết vào sữa mẹ ở mức có ý nghĩa hay không. Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú cần trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng.

Tương tác thuốc

Một số thuốc và hoạt chất có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu hoặc tác dụng của acid ursodeoxycholic.

Đáng lưu ý gồm:

  • Cholestyramine và colestipol: có thể gắn với acid mật trong đường ruột và làm giảm hấp thu thuốc.
  • Thuốc kháng acid chứa nhôm hydroxyd hoặc smectite: có thể làm giảm hấp thu acid ursodeoxycholic.
  • Thuốc tránh thai chứa estrogen: có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi cholesterol và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị sỏi mật.
  • Ciclosporin: acid ursodeoxycholic có thể làm tăng hấp thu ciclosporin, do đó có thể cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu.
  • Rosuvastatin: có thể làm thay đổi nồng độ rosuvastatin trong huyết tương.
  • Một số thuốc khác như ciprofloxacin, nitrendipin hoặc dapson cũng có thể xảy ra tương tác ở những mức độ khác nhau.

Nếu đang sử dụng nhiều loại thuốc, người bệnh nên cung cấp đầy đủ danh sách thuốc cho bác sĩ hoặc dược sĩ để kiểm tra tương tác trước khi dùng.

Tác dụng phụ của Ursokol 250mg

Các phản ứng không mong muốn thường liên quan đến đường tiêu hóa.

Một số biểu hiện có thể gặp gồm:

  • Tiêu chảy hoặc phân mềm.
  • Đau bụng.
  • Buồn nôn, nôn.
  • Khó tiêu.
  • Ngứa.
  • Phát ban hoặc mày đay.

Một số phản ứng hiếm gặp hơn có thể liên quan đến đau vùng bụng phía trên bên phải, sỏi mật bị vôi hóa hoặc tình trạng xơ gan mất bù ở những bệnh nhân có bệnh nền phù hợp.

Trong quá trình điều trị cũng có thể xuất hiện những bất thường về xét nghiệm chức năng gan.

Nếu xuất hiện phản ứng bất thường nghiêm trọng, đặc biệt là dấu hiệu dị ứng, đau bụng dữ dội, tiêu chảy kéo dài hoặc tình trạng bệnh gan trở nên xấu đi, cần liên hệ với bác sĩ để được đánh giá.

Bảo quản thuốc

Để đảm bảo chất lượng thuốc:

  • Bảo quản ở nơi khô ráo.
  • Nhiệt độ không quá 30°C.
  • Tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
  • Không sử dụng thuốc nếu viên thuốc có dấu hiệu bất thường hoặc bao bì bị hư hỏng.

Một số câu hỏi thường gặp

Ursokol 250mg có phải thuốc trị sỏi mật không?

Thuốc có thể được sử dụng để hòa tan một số loại sỏi mật giàu cholesterol chưa bị vôi hóa. Không phải tất cả các loại sỏi mật đều đáp ứng với acid ursodeoxycholic. Việc sử dụng thuốc cần dựa trên loại sỏi, kích thước sỏi, chức năng túi mật và tình trạng đường mật.

Dùng Ursokol 250mg bao lâu thì sỏi tan?

Thời gian điều trị thường kéo dài nhiều tháng. Với sỏi cholesterol phù hợp, quá trình hòa tan có thể mất khoảng 6–24 tháng. Cần kiểm tra định kỳ để đánh giá hiệu quả thay vì tự kéo dài thuốc.

Có thể tự mua Ursokol 250mg để điều trị sỏi mật không?

Không nên tự xác định loại sỏi và tự lựa chọn liều điều trị. Trước khi dùng thuốc, người bệnh nên được bác sĩ đánh giá bằng các phương pháp phù hợp, thường bao gồm siêu âm và các xét nghiệm cần thiết.

Ursokol 250mg có gây tiêu chảy không?

Có. Tiêu chảy là một trong những tác dụng không mong muốn thường gặp của acid ursodeoxycholic. Nếu tiêu chảy kéo dài hoặc nghiêm trọng, cần thông báo cho bác sĩ để xem xét điều chỉnh liều hoặc phương án điều trị.

Lưu ý quan trọng

Ursokol 250mg là thuốc tác động lên hệ thống gan – mật và liều sử dụng phụ thuộc đáng kể vào bệnh lý cũng như cân nặng của người bệnh. Những thông tin trên nhằm cung cấp kiến thức tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc đơn thuốc của bác sĩ.

Đặc biệt, không nên tự dùng thuốc để điều trị sỏi mật nếu chưa xác định loại sỏi và tình trạng túi mật, cũng không nên tự tăng liều khi thấy hiệu quả chưa rõ ràng.

Shipping & Delivery