Drotaverine STADA 40 mg là thuốc chống co thắt cơ trơn, được sử dụng nhằm làm giảm các triệu chứng đau do tình trạng co thắt ở đường tiêu hóa, đường mật, đường tiết niệu – sinh dục và tử cung. Thuốc được sản xuất dưới dạng viên nén, mỗi viên chứa 40 mg Drotaverine hydrochloride (Drotaverine HCl).
Đây là thuốc kê đơn, người bệnh nên sử dụng theo chỉ định của bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
1. Thành phần
Mỗi viên Drotaverine STADA 40 mg chứa:
- Drotaverine hydrochloride: 40 mg
- Tá dược gồm lactose monohydrat, tinh bột bắp, natri croscarmellose, povidon K30, natri starch glycolat, magnesi stearat, acid stearic và silica keo khan.
Dạng bào chế: viên nén dùng đường uống.
2. Drotaverine STADA 40 mg có tác dụng gì?
Drotaverine thuộc nhóm thuốc chống co thắt. Hoạt chất tác động trực tiếp lên cơ trơn, giúp làm giãn các cơ đang bị co thắt, từ đó góp phần giảm đau do co thắt.
Thuốc không tác động lên hệ thần kinh trung ương theo cơ chế của các thuốc chống co thắt có tác dụng thần kinh.
Drotaverine STADA 40 mg được sử dụng để điều trị triệu chứng trong một số tình trạng như:
Co thắt đường tiêu hóa
Thuốc có thể được sử dụng khi người bệnh bị co thắt dạ dày – ruột, bao gồm các trường hợp liên quan đến:
- Hội chứng ruột kích thích.
- Co thắt dạ dày – ruột do loét.
- Táo bón có tính chất co thắt.
Co thắt đường mật
Drotaverine được chỉ định để giảm triệu chứng do co thắt đường mật trong các tình trạng như:
- Cơn đau quặn mật.
- Sỏi túi mật.
- Viêm túi mật.
- Viêm đường mật.
Co thắt đường tiết niệu – sinh dục
Thuốc có thể được sử dụng trong các cơn đau quặn thận hoặc tình trạng co thắt liên quan đến đường tiết niệu – sinh dục, chẳng hạn:
- Sỏi thận.
- Sỏi niệu quản.
- Viêm bể thận.
- Viêm bàng quang.
Co thắt tử cung
Drotaverine cũng được dùng để điều trị triệu chứng liên quan đến một số tình trạng co thắt tử cung, trong đó có:
- Đau bụng kinh.
- Dọa sảy thai.
- Co cứng tử cung.
3. Cơ chế tác dụng
Drotaverine có tác dụng chống co thắt bằng cách tác động trực tiếp lên tế bào cơ trơn. Khi cơ trơn đang ở trạng thái co thắt, hoạt chất giúp làm giãn cơ, qua đó giảm tình trạng đau do co thắt.
Một đặc điểm của Drotaverine là tác dụng chủ yếu trực tiếp trên cơ trơn và không tạo tác dụng chống co thắt thông qua hệ thần kinh trung ương.
4. Cách dùng Drotaverine STADA 40 mg
Thuốc được sử dụng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc với nước và dùng đúng liều đã được bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn.
Liều dùng tham khảo
Người lớn:
- Mỗi lần uống 1 – 2 viên.
- Ngày dùng 3 lần.
Trẻ em trên 6 tuổi:
- Mỗi lần 1 viên.
- Ngày dùng 2 – 5 lần.
Liều thực tế có thể cần điều chỉnh tùy vào tình trạng sức khỏe, nguyên nhân gây co thắt và đáp ứng của từng người. Vì đây là thuốc kê đơn, không nên tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng.
5. Khi nào không nên sử dụng?
Không dùng Drotaverine STADA 40 mg ở người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Drotaverine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Đặc biệt, cần thận trọng hoặc tránh sử dụng khi người bệnh có tình trạng suy giảm chức năng cơ quan nghiêm trọng. Thông tin chống chỉ định trong các tài liệu sản phẩm có thể khác nhau theo phiên bản, vì vậy cần căn cứ vào tờ hướng dẫn đi kèm đúng với sản phẩm đang sử dụng và chỉ định của bác sĩ.
6. Những trường hợp cần thận trọng
Drotaverine có thể làm giảm huyết áp ở một số người. Vì vậy, người có huyết áp thấp cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng.
Ngoài ra, cần thông báo cho bác sĩ nếu người bệnh đang mắc hoặc có tiền sử:
- Xơ vữa động mạch vành.
- Phì đại tuyến tiền liệt.
- Tăng nhãn áp.
- Suy gan.
- Suy thận.
- Suy tim.
Thuốc có chứa lactose, do đó những người không dung nạp lactose, thiếu men lactase hoặc mắc một số rối loạn hấp thu glucose/galactose cần trao đổi với bác sĩ trước khi dùng.
7. Tác dụng không mong muốn
Drotaverine nhìn chung có thể được dung nạp tốt, tuy nhiên vẫn có khả năng xuất hiện tác dụng phụ.
Các phản ứng bất lợi được ghi nhận chủ yếu ở mức hiếm gặp, bao gồm:
Trên hệ tiêu hóa
- Buồn nôn.
- Táo bón.
Trên hệ thần kinh
- Đau đầu.
- Chóng mặt.
- Mất ngủ.
Trên hệ tim mạch
- Hồi hộp hoặc đánh trống ngực.
- Hạ huyết áp.
Nếu xuất hiện biểu hiện bất thường rõ rệt hoặc triệu chứng khiến người bệnh lo ngại, nên ngừng tự xử trí và liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá.
8. Dùng Drotaverine khi mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không nên tự ý sử dụng thuốc.
Drotaverine chỉ nên được dùng trong những trường hợp thực sự cần thiết và sau khi bác sĩ cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ có thể xảy ra.
Nếu đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú, cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.
9. Drotaverine có ảnh hưởng đến khả năng lái xe không?
Ở liều điều trị, thuốc nhìn chung không được xem là ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Tuy nhiên, một số người có thể gặp chóng mặt hoặc đau đầu trong quá trình sử dụng. Nếu xuất hiện những triệu chứng này, người bệnh nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc cần sự tỉnh táo cao.
10. Tương tác thuốc
Drotaverine có thể làm giảm tác dụng của levodopa, một thuốc thường được sử dụng trong điều trị bệnh Parkinson.
Do đó, nếu đang sử dụng levodopa hoặc bất kỳ thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm bổ sung hay sản phẩm điều trị nào khác, nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng Drotaverine.
Không nên tự ý phối hợp thuốc chỉ vì cùng có tác dụng giảm đau hoặc giảm co thắt.
11. Quá liều Drotaverine
Sử dụng Drotaverine với liều cao hơn khuyến cáo có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng đối với tim mạch và hô hấp.
Trong trường hợp quá liều, người bệnh có thể gặp:
- Blốc nhĩ – thất.
- Ngừng tim.
- Ức chế hoặc liệt trung tâm hô hấp.
Đây là tình huống cần được xử trí y tế. Nếu nghi ngờ đã uống quá liều, đặc biệt khi xuất hiện chóng mặt nhiều, ngất, khó thở, rối loạn nhịp tim hoặc bất thường về ý thức, cần đến cơ sở y tế để được đánh giá và điều trị.
12. Dược động học
Sau khi uống, Drotaverine được hấp thu nhanh. Theo thông tin dược lý của chế phẩm, quá trình hấp thu đường uống được mô tả tương đương với đường tiêm và thuốc được hấp thu hoàn toàn trong khoảng 12 phút.
Drotaverine được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua quá trình liên hợp glucuronic. Mức độ gắn kết với protein huyết tương thấp.
Thời gian bán thải của hoạt chất được ghi nhận khoảng 16 giờ.
13. Bảo quản thuốc
Để duy trì chất lượng thuốc, nên:
- Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.
- Để thuốc ở nơi khô ráo.
- Tránh nơi có độ ẩm cao.
- Tránh ánh sáng trực tiếp.
- Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
Không nên sử dụng viên thuốc đã bị biến đổi về màu sắc, hình dạng hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
14. Quy cách đóng gói
Drotaverine STADA 40 mg được đóng gói dạng:
Hộp 5 vỉ × 10 viên, tổng cộng 50 viên.
Thời hạn sử dụng của sản phẩm là 36 tháng kể từ ngày sản xuất, với điều kiện thuốc được bảo quản đúng quy định.
15. Một số điều cần nhớ khi sử dụng
Drotaverine STADA 40 mg chủ yếu giúp giảm triệu chứng do co thắt, không phải thuốc điều trị nguyên nhân của tất cả các bệnh gây đau bụng.
Vì vậy, nếu đau bụng kéo dài, đau dữ dội, đau tái phát nhiều lần hoặc đi kèm các dấu hiệu bất thường như sốt, nôn nhiều, bụng cứng, đi ngoài ra máu, nôn ra máu, vàng da hoặc ngất, người bệnh không nên chỉ tự dùng thuốc chống co thắt mà cần được khám để xác định nguyên nhân.
Đặc biệt, không nên tự tăng liều khi thuốc chưa đem lại hiệu quả như mong muốn. Với thuốc kê đơn, liều dùng và thời gian điều trị nên được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ.
