Drotaverine Stada 40mg là thuốc chống co thắt cơ trơn, được sử dụng nhằm làm giảm các triệu chứng do tình trạng co thắt tại đường tiêu hóa, đường mật, đường tiết niệu – sinh dục và tử cung. Mỗi viên thuốc chứa 40mg drotaverine hydrochloride. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén, đóng hộp 5 vỉ, mỗi vỉ 10 viên.
1. Drotaverine Stada 40mg là thuốc gì?
Drotaverine Stada 40mg thuộc nhóm thuốc chống co thắt. Hoạt chất drotaverine hydrochloride 40mg có tác dụng làm giãn cơ trơn, đặc biệt tại những vị trí đang xảy ra tình trạng co thắt.
Khác với một số thuốc chống co thắt tác động thông qua hệ thần kinh, drotaverine tác động trực tiếp lên cơ trơn và không có tác dụng lên hệ thần kinh trung ương.
Thuốc thường được sử dụng để kiểm soát các cơn đau hoặc khó chịu có liên quan đến co thắt cơ trơn.
Dạng bào chế: viên nén dùng đường uống.
Quy cách đóng gói: hộp 5 vỉ x 10 viên.
Hoạt chất: Drotaverine hydrochloride 40mg/viên.
2. Thành phần của thuốc
Mỗi viên Drotaverine Stada 40mg chứa:
- Drotaverine hydrochloride: 40mg.
- Tá dược gồm lactose monohydrat, tinh bột ngô, natri croscarmellose, povidon K30, natri starch glycolat, acid stearic, magnesi stearat và silica keo khan.
Trong đó, drotaverine hydrochloride là thành phần chịu trách nhiệm chính cho tác dụng chống co thắt của thuốc.
Do thuốc có chứa lactose, người bị không dung nạp lactose hoặc mắc các rối loạn chuyển hóa liên quan đến galactose/glucose cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.
3. Drotaverine Stada 40mg có tác dụng gì?
Thuốc được sử dụng để điều trị triệu chứng trong những tình trạng có liên quan đến co thắt cơ trơn.
Co thắt đường tiêu hóa
Drotaverine có thể được sử dụng để làm giảm triệu chứng do:
- Co thắt dạ dày – ruột.
- Hội chứng ruột kích thích.
- Co thắt dạ dày – ruột liên quan đến loét.
- Táo bón có tính chất co thắt.
Co thắt đường mật
Thuốc được sử dụng trong các cơn đau quặn mật và tình trạng co thắt đường mật, chẳng hạn:
- Sỏi túi mật.
- Viêm túi mật.
- Viêm đường mật.
Co thắt đường tiết niệu – sinh dục
Drotaverine có thể được chỉ định trong các cơn đau quặn thận hoặc co thắt đường tiết niệu – sinh dục, bao gồm trường hợp liên quan đến:
- Sỏi thận.
- Sỏi niệu quản.
- Viêm bể thận.
- Viêm bàng quang.
Co thắt tử cung
Thuốc còn được sử dụng trong một số trường hợp co thắt tử cung như:
- Đau bụng kinh.
- Dọa sảy thai.
- Co cứng tử cung.
Thuốc chủ yếu giúp kiểm soát triệu chứng do co thắt, không thay thế việc điều trị nguyên nhân gây bệnh.
4. Liều dùng Drotaverine Stada 40mg
Liều sử dụng cần được xác định dựa trên tình trạng cụ thể của người bệnh và hướng dẫn của bác sĩ.
Người lớn
Liều tham khảo:
1–2 viên mỗi lần, ngày 3 lần.
Tương đương tổng liều trong ngày khoảng 120–240mg nếu sử dụng theo mức liều trên.
Trẻ em trên 6 tuổi
Liều tham khảo:
1 viên mỗi lần, ngày 2–5 lần.
Việc sử dụng cho trẻ em cần được cân nhắc dựa trên tuổi, tình trạng sức khỏe và chỉ định của nhân viên y tế.
Cách dùng
Thuốc được sử dụng bằng đường uống. Nên dùng thuốc đúng liều được kê và không tự ý tăng số viên hoặc số lần dùng trong ngày.
Nếu quên một liều, không nên tự ý uống gấp đôi liều tiếp theo để bù lại.
5. Chống chỉ định
Không nên sử dụng Drotaverine Stada 40mg ở những người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với drotaverine hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thông tin sản phẩm cũng lưu ý không sử dụng trong một số trường hợp bệnh lý nghiêm trọng như:
- Suy gan nặng.
- Suy thận nặng.
- Suy tim nặng.
- Blốc nhĩ – thất độ II hoặc III.
Việc sử dụng ở trẻ nhỏ cần tuân thủ đúng giới hạn tuổi và chỉ định của bác sĩ. Không nên tự ý dùng thuốc cho trẻ mà chưa được đánh giá phù hợp.
6. Tác dụng phụ có thể gặp
Giống như các thuốc khác, Drotaverine Stada 40mg có thể gây ra phản ứng bất lợi, mặc dù không phải ai cũng gặp.
Các phản ứng được ghi nhận chủ yếu ở mức hiếm gặp gồm:
Trên hệ tiêu hóa
- Buồn nôn.
- Táo bón.
Trên hệ thần kinh
- Đau đầu.
- Chóng mặt.
- Mất ngủ.
Trên hệ tim mạch
- Đánh trống ngực hoặc cảm giác hồi hộp.
- Hạ huyết áp.
Phản ứng dị ứng
Một số trường hợp có thể xuất hiện:
- Phát ban.
- Ngứa.
- Mề đay.
- Phù mạch.
Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường sau khi dùng thuốc, đặc biệt là biểu hiện dị ứng hoặc tình trạng chóng mặt, tụt huyết áp rõ rệt, cần ngừng tự xử trí và liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn.
7. Những điều cần thận trọng khi sử dụng
Drotaverine có thể làm giảm huyết áp, vì vậy người có huyết áp thấp cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng.
Ngoài ra, cần thông báo cho bác sĩ nếu người bệnh đang mắc hoặc có tiền sử:
- Xơ vữa động mạch vành.
- Phì đại tuyến tiền liệt.
- Tăng nhãn áp.
- Suy gan.
- Suy thận.
- Suy tim.
Người bị không dung nạp lactose, thiếu men lactase hoặc mắc các rối loạn hấp thu glucose/galactose cũng cần trao đổi với bác sĩ trước khi dùng vì thuốc có chứa lactose.
8. Drotaverine Stada 40mg có dùng được khi mang thai và cho con bú không?
Đối với phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú, việc sử dụng thuốc cần được cân nhắc cẩn thận.
Thuốc chỉ nên được sử dụng khi thực sự cần thiết và có sự đánh giá của bác sĩ. Không nên tự mua thuốc để điều trị đau bụng hoặc co thắt trong thai kỳ, bởi đau bụng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau và một số trường hợp cần được kiểm tra y tế sớm.
9. Thuốc có ảnh hưởng đến khả năng lái xe không?
Ở liều điều trị, drotaverine nhìn chung không được ghi nhận gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Tuy nhiên, một số người có thể gặp chóng mặt hoặc đau đầu trong quá trình sử dụng. Nếu xuất hiện những triệu chứng này, nên tránh lái xe, điều khiển máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao cho đến khi tình trạng được cải thiện.
10. Tương tác thuốc
Drotaverine có thể làm giảm tác dụng chống Parkinson của levodopa.
Vì vậy, nếu đang điều trị Parkinson hoặc đang sử dụng levodopa, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng Drotaverine Stada 40mg.
Ngoài levodopa, hãy cung cấp cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách những thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc sản phẩm điều trị khác đang sử dụng để được kiểm tra nguy cơ tương tác phù hợp.
11. Điều gì xảy ra nếu dùng quá liều?
Việc sử dụng drotaverine với lượng quá cao có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng đối với tim mạch và hô hấp.
Quá liều có thể dẫn đến:
- Blốc nhĩ – thất.
- Ngừng tim.
- Ức chế hoặc liệt trung tâm hô hấp.
Đây là tình trạng cần được xử trí y tế. Nếu nghi ngờ đã uống quá liều, cần liên hệ cơ sở y tế càng sớm càng tốt thay vì chờ đợi triệu chứng xuất hiện.
12. Drotaverine hoạt động như thế nào?
Drotaverine thuộc nhóm thuốc chống co thắt cơ trơn. Hoạt chất có khả năng làm giảm tình trạng co thắt của cơ trơn, từ đó giúp cơ thư giãn và giảm các triệu chứng đau quặn liên quan.
Tác dụng này có ý nghĩa tại nhiều cơ quan có cơ trơn như đường tiêu hóa, đường mật, đường tiết niệu và tử cung.
Drotaverine không tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương.
13. Dược động học
Sau khi uống, drotaverine được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua quá trình liên hợp glucuronid.
Thời gian bán thải được ghi nhận khoảng 16 giờ.
Các đặc điểm dược động học có thể thay đổi tùy tình trạng của từng người bệnh, đặc biệt ở những người có bất thường về chức năng gan hoặc các cơ quan liên quan đến quá trình chuyển hóa và thải trừ thuốc.
14. Cách bảo quản
Để đảm bảo chất lượng thuốc, nên:
- Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.
- Để thuốc ở nơi khô ráo.
- Tránh nơi có độ ẩm cao.
- Tránh ánh sáng trực tiếp.
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
- Không sử dụng thuốc nếu viên thuốc có dấu hiệu biến đổi bất thường hoặc bao bì bị hư hỏng.
Quy cách sản phẩm là 5 vỉ x 10 viên và thời hạn sử dụng được công bố là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
15. Một số lưu ý quan trọng
Drotaverine Stada 40mg là thuốc giúp giảm co thắt và kiểm soát triệu chứng, không phải thuốc điều trị tất cả các nguyên nhân gây đau bụng.
Đau bụng, đau quặn hoặc khó chịu ở vùng bụng có thể xuất phát từ nhiều bệnh lý khác nhau. Vì vậy, nếu triệu chứng kéo dài, tái phát thường xuyên hoặc trở nên nghiêm trọng, người bệnh nên được thăm khám để xác định nguyên nhân thay vì chỉ sử dụng thuốc chống co thắt để che lấp triệu chứng.
Đặc biệt, không nên tự ý dùng thuốc trong trường hợp đau bụng dữ dội, đau xuất hiện đột ngột hoặc kèm theo các biểu hiện bất thường khác.
Drotaverine Stada 40mg là thuốc kê đơn. Việc sử dụng nên tuân theo chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn của nhân viên y tế.
