Thuốc Clorpheniramin 4 DHG

25.000 ₫

Danh mục:
Mô tả

Clorpheniramin 4 DHG là thuốc kháng histamin thế hệ thứ nhất, chứa hoạt chất clorpheniramin maleat 4 mg, được sử dụng để làm giảm các triệu chứng do dị ứng như viêm mũi dị ứng, sổ mũi, nghẹt mũi, nổi mày đay, ngứa và một số phản ứng dị ứng khác.

1. Thông tin chung

  • Tên thuốc: Clorpheniramin 4
  • Hoạt chất: Clorpheniramin maleat 4 mg
  • Nhóm thuốc: Thuốc kháng histamin, thế hệ thứ nhất
  • Dạng bào chế: Viên nén
  • Đường dùng: Uống
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG Pharma)
  • Quy cách: Hộp 10 vỉ x 20 viên hoặc chai 100/200 viên tùy từng quy cách sản phẩm.

Mỗi viên thuốc chứa 4 mg clorpheniramin maleat, cùng các tá dược cần thiết để tạo thành viên thuốc.

2. Clorpheniramin 4 DHG có tác dụng gì?

Clorpheniramin là thuốc kháng histamin H1. Khi cơ thể xảy ra phản ứng dị ứng, histamin được giải phóng và có thể gây ra các biểu hiện như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa, nổi mày đay hoặc phù nề.

Hoạt chất clorpheniramin có khả năng cạnh tranh với histamin tại các thụ thể H1, từ đó giúp hạn chế những biểu hiện dị ứng do histamin gây ra.

Thuốc thường được sử dụng để kiểm soát triệu chứng trong các trường hợp:

  • Viêm mũi dị ứng.
  • Chảy nước mũi, sổ mũi, nghẹt mũi do dị ứng.
  • Nổi mày đay.
  • Ngứa do phản ứng dị ứng.
  • Viêm da tiếp xúc.
  • Dị ứng do thức ăn.
  • Phản ứng dị ứng sau côn trùng cắn hoặc đốt.
  • Viêm kết mạc dị ứng.
  • Phù Quincke/phù mạch.
  • Ngứa liên quan đến bệnh thủy đậu.

Thuốc chủ yếu có vai trò làm giảm triệu chứng, không loại bỏ nguyên nhân gây dị ứng.

3. Dược lực học

Clorpheniramin thuộc nhóm kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất. Thuốc ức chế tác động của histamin bằng cách cạnh tranh thuận nghịch tại các thụ thể H1.

Ngoài tác dụng kháng histamin, clorpheniramin còn có đặc tính kháng cholinergic. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến thuốc có thể gây buồn ngủ, khô miệng, nhìn mờ hoặc một số tác dụng phụ khác ở người sử dụng.

4. Dược động học

Sau khi uống, clorpheniramin được hấp thu tương đối tốt qua đường tiêu hóa. Tác dụng có thể bắt đầu xuất hiện sau khoảng 30 phút, đạt mức tác dụng cao hơn trong khoảng 1–2 giờ và kéo dài khoảng 4–6 giờ.

Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan và các chất chuyển hóa được thải trừ phần lớn qua nước tiểu. Thời gian bán thải trong huyết tương được ước tính khoảng 12–15 giờ.

5. Cách dùng Clorpheniramin 4 DHG

Thuốc được sử dụng bằng đường uống.

Nên uống thuốc với một lượng nước thích hợp và tuân thủ đúng liều lượng được hướng dẫn. Không tự ý tăng liều hoặc uống thuốc với tần suất dày hơn khuyến cáo.

Khoảng cách tối thiểu giữa hai lần dùng thuốc là 4 giờ và không nên tự sử dụng liên tục quá 2 tuần nếu chưa trao đổi với bác sĩ.

6. Liều dùng tham khảo

Người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên

Thông thường dùng 1 viên/lần, mỗi lần cách nhau khoảng 4–6 giờ.

Liều tối đa là 6 viên trong 24 giờ, tương đương 24 mg clorpheniramin maleat.

Trẻ em từ 6 đến dưới 12 tuổi

Theo thông tin hướng dẫn hiện hành của sản phẩm, có thể sử dụng 1/2 viên mỗi 4–6 giờ, với liều tối đa 3 viên trong 24 giờ.

Do viên chứa hàm lượng 4 mg và việc chia liều cho trẻ cần chính xác, nên phụ huynh cần đặc biệt chú ý hướng dẫn sử dụng và nên hỏi nhân viên y tế khi chưa chắc chắn về liều phù hợp.

Trẻ dưới 6 tuổi

Không khuyến cáo sử dụng dạng thuốc này cho trẻ dưới 6 tuổi.

Người cao tuổi

Người lớn tuổi có thể nhạy cảm hơn với tác dụng kháng cholinergic của clorpheniramin. Có thể cần sử dụng liều thấp hơn, chẳng hạn tổng liều tối đa 12 mg trong 24 giờ, tùy tình trạng và chỉ định của bác sĩ.

Người suy gan hoặc suy thận

Người bị suy giảm chức năng gan hoặc thận nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc vì khả năng chuyển hóa và đào thải thuốc có thể bị ảnh hưởng.

7. Chống chỉ định

Không nên sử dụng Clorpheniramin 4 DHG trong các trường hợp:

  • Có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với clorpheniramin, các thuốc kháng histamin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Đang sử dụng hoặc vừa sử dụng thuốc thuộc nhóm ức chế monoamin oxidase (MAOI) trong vòng 14 ngày trước đó.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ sinh non không được tự ý sử dụng thuốc này.

Đối với những người có bệnh lý đặc biệt hoặc đang dùng nhiều loại thuốc khác, cần được bác sĩ/dược sĩ đánh giá trước khi sử dụng.

8. Những trường hợp cần thận trọng

Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng nếu bạn thuộc một trong những nhóm sau:

  • Người cao tuổi.
  • Người bị tăng nhãn áp hoặc tăng áp lực nội nhãn.
  • Người bị phì đại tuyến tiền liệt hoặc có nguy cơ bí tiểu.
  • Người mắc bệnh tim mạch hoặc tăng huyết áp nặng.
  • Người bị hen, viêm phế quản hoặc giãn phế quản.
  • Người mắc bệnh gan hoặc suy giảm chức năng thận.
  • Người có tiền sử động kinh.
  • Người đang sử dụng thuốc an thần, thuốc ngủ hoặc các thuốc có khả năng gây buồn ngủ.

Trẻ em và người cao tuổi có thể dễ gặp các biểu hiện liên quan đến tác dụng kháng cholinergic hoặc phản ứng kích thích nghịch lý như bồn chồn, kích thích, hồi hộp.

9. Clorpheniramin có gây buồn ngủ không?

Có.

Đây là một điểm cần lưu ý khi sử dụng Clorpheniramin 4 DHG. Thuốc có thể gây:

  • Buồn ngủ.
  • Chóng mặt.
  • Mờ mắt.
  • Giảm khả năng tập trung và phản xạ.

Vì vậy, người dùng không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc đòi hỏi sự tỉnh táo nếu nhận thấy thuốc gây buồn ngủ hoặc ảnh hưởng đến khả năng tập trung.

10. Có được uống rượu khi dùng Clorpheniramin không?

Không nên uống rượu trong thời gian sử dụng thuốc.

Rượu có thể làm tăng tác dụng an thần của clorpheniramin, từ đó khiến người dùng buồn ngủ, chóng mặt và giảm khả năng phản ứng nhiều hơn.

Tương tự, cần thận trọng khi phối hợp thuốc với thuốc an thần, thuốc ngủ hoặc các thuốc có tác dụng ức chế thần kinh trung ương.

11. Tương tác thuốc

Clorpheniramin có thể tương tác với một số thuốc và làm thay đổi tác dụng của chúng.

Đáng chú ý:

  • Thuốc an thần, thuốc ngủ và một số thuốc chống lo âu: có thể làm tăng tác dụng gây buồn ngủ.
  • Rượu: có thể làm tăng tác dụng an thần.
  • Thuốc ức chế MAO: làm tăng tác dụng kháng cholinergic của clorpheniramin và là một chống chỉ định.
  • Phenytoin: clorpheniramin có thể làm giảm chuyển hóa phenytoin, từ đó làm tăng nguy cơ độc tính của phenytoin.
  • Các thuốc kháng histamin khác: không nên tự ý phối hợp vì có thể làm tăng tác dụng không mong muốn.

Nếu đang sử dụng thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thuốc cảm cúm hoặc thuốc chống dị ứng khác, nên hỏi dược sĩ/bác sĩ trước khi dùng đồng thời.

12. Tác dụng không mong muốn

Một số tác dụng phụ có thể xuất hiện trong quá trình sử dụng Clorpheniramin 4 DHG.

Thường gặp

  • Mệt mỏi.
  • Buồn ngủ.
  • Chóng mặt.
  • Khô miệng.

Một số phản ứng khác có thể gặp

  • Nhìn mờ.
  • Bí tiểu.
  • Tim đập nhanh hoặc đánh trống ngực.
  • Hạ huyết áp.
  • Ù tai.
  • Phát ban, nổi mày đay hoặc nhạy cảm với ánh sáng.
  • Đặc quánh dịch tiết phế quản.
  • Rối loạn tâm thần, lú lẫn, kích thích, bồn chồn hoặc ác mộng.
  • Co giật hoặc yếu cơ trong những trường hợp hiếm gặp.

Nếu xuất hiện phản ứng bất thường nghiêm trọng hoặc triệu chứng ngày càng nặng, cần ngừng tự điều trị và liên hệ với cơ sở y tế.

13. Sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai

Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu để xác định mức độ an toàn tuyệt đối của clorpheniramin maleat đối với phụ nữ mang thai.

Đặc biệt, sử dụng thuốc trong giai đoạn cuối thai kỳ có thể gây ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non.

Do đó, phụ nữ mang thai không nên tự ý sử dụng thuốc, mà cần được bác sĩ cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi điều trị.

Phụ nữ cho con bú

Clorpheniramin và các thuốc kháng histamin có thể ảnh hưởng đến quá trình tiết sữa và một lượng thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ.

Phụ nữ đang cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

14. Quá liều Clorpheniramin

Sử dụng thuốc vượt quá liều khuyến cáo có thể gây ngộ độc.

Biểu hiện quá liều có thể bao gồm:

  • Buồn ngủ hoặc an thần quá mức.
  • Kích thích thần kinh nghịch lý.
  • Lú lẫn hoặc rối loạn tâm thần.
  • Co giật.
  • Rối loạn nhịp tim.
  • Tác dụng kháng cholinergic rõ rệt.
  • Suy hô hấp hoặc ngừng thở.
  • Hạ huyết áp và trụy tim mạch trong trường hợp nặng.

Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí. Không nên tự tìm cách điều trị tại nhà.

15. Bảo quản thuốc

Bảo quản thuốc:

  • Ở nơi khô ráo.
  • Nhiệt độ không quá 30°C.
  • Tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
  • Không sử dụng thuốc nếu viên thuốc có dấu hiệu biến đổi bất thường hoặc đã hết hạn.

Theo thông tin sản phẩm, hạn sử dụng được tính theo quy định ghi trên bao bì từng lô thuốc.

16. Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng

Clorpheniramin 4 DHG có tác dụng giảm các triệu chứng dị ứng nhưng có thể gây buồn ngủ. Vì vậy, người dùng cần đặc biệt thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Không nên tự ý sử dụng đồng thời nhiều thuốc chống dị ứng hoặc thuốc cảm cúm có chứa kháng histamin vì có thể vô tình làm tăng tổng liều hoạt chất.

Không tự ý tăng liều khi triệu chứng chưa giảm. Nếu các triệu chứng dị ứng kéo dài, tái phát thường xuyên hoặc trở nên nghiêm trọng, nên đi khám để xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Ngoài ra, cần lưu ý thuốc có chứa lactose và một số tá dược tạo màu; người có tiền sử không dung nạp một số loại đường hoặc từng có phản ứng với tá dược tạo màu nên kiểm tra thành phần trước khi dùng.

17. Tóm tắt

Clorpheniramin 4 DHG chứa clorpheniramin maleat 4 mg, thuộc nhóm thuốc kháng histamin thế hệ thứ nhất. Thuốc được sử dụng để giảm nhiều triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng, chảy nước mũi, nghẹt mũi, mày đay, ngứa, viêm da tiếp xúc và một số phản ứng dị ứng khác.

Điểm cần chú ý nhất khi sử dụng là khả năng gây buồn ngủ và các tác dụng kháng cholinergic. Không nên dùng thuốc cùng rượu hoặc tự ý phối hợp với thuốc an thần, thuốc ngủ và các thuốc kháng histamin khác.

Liều dùng cần được điều chỉnh phù hợp với tuổi và tình trạng sức khỏe. Đặc biệt, trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy gan/suy thận, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi sử dụng.

Shipping & Delivery